dài đườn

dài đườn

Bài phát biểu dài đườn khiến mọi người trong hội trường đều thấy mệt mỏi.

Định nghĩa

Tính từ: - Dài một cách mất cân đối, thiếu thẩm mỹ: "dài đườn" mô tả một vật hoặc hình dạng bị kéo dài ra một cách không tự nhiên, trông xấu, mất cân xứng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo khi mặc bị kéo dài ra, mất cân đối không đẹp.)
  • (Khuôn mặt bị kéo dài một cách thô thiển, mất thẩm mỹ trong tranh vẽ châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dài đườn" thường được dùng trong văn nói hoặc phê bình về hình dạng, kiểu dáng.
    • Cái bàn này thiết kế dài đườn, không phù hợp với không gian phòng. (Bàn bị kéo dài quá mức, làm mất cân đối trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dài (tính từ): kích thước lớn theo chiều dọc.
    • Sợi dây này rất dài. (Sợi dây chiều dài lớn.)
  • Đườn (tính từ): trạng thái kéo dài, căng ra không tự nhiên (thường đi kèm với "dài").
    • Cái quần bị dãn đườn ra. (Quần bị kéo giãn dài ra mất dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dài ngoẵng: dài một cách thái quá, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Cái váy này dài ngoẵng, không hợp thời trang. (Váy dài quá mức, trông không đẹp.)
  • Dài lê thê: dài kéo dài gây khó chịu.
    • Bài phát biểu dài lê thê khiến mọi người mệt mỏi. (Bài nói dài dòng, nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Dài đườn như con lươn: (thành ngữ dân gian) mô tả vật đó dài một cách thô thiển, mất tự nhiên.
    • Cây gậy này dài đườn như con lươn, cầm không vừa tay. (Cây gậy dài quá mức, không tiện sử dụng.)